lưu niên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lâu năm, tồn tại qua nhiều năm: Dùng để chỉ sự vật (thường là cây cối) có vòng đời kéo dài nhiều năm, sống lâu hơn hai năm và thường ra hoa, kết quả nhiều lần trong đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vườn nhà bà có mấy cây nhãn lưu niên, năm nào cũng sai trĩu quả. (Vườn nhà bà có mấy cây nhãn lâu năm, năm nào cũng ra rất nhiều quả.)
- So với cây một năm, cây lưu niên có bộ rễ phát triển sâu và chắc khỏe hơn. (So với cây một năm, cây lâu năm có bộ rễ phát triển sâu và chắc khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc cách nói ẩn dụ, "lưu niên" đôi khi có thể dùng để chỉ những kỷ niệm, tình cảm đã tồn tại lâu năm trong lòng người.
- Mối tình lưu niên ấy vẫn còn nguyên vẹn trong ký ức của ông. (Mối tình lâu năm ấy vẫn còn nguyên vẹn trong ký ức của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây lâu năm: Cách nói thông dụng, phổ biến hơn, đồng nghĩa với "cây lưu niên".
- Đa niên: (Từ Hán Việt) Cùng nghĩa, chỉ tính chất nhiều năm.
- Lưu cữu: (Từ Hán Việt) Chỉ cái gì đó tồn đọng, kéo dài đã lâu (thường mang nghĩa tiêu cực, như bệnh tật), khác biệt với "lưu niên".
Từ đồng nghĩa
- Lâu năm: Tồn tại trong thời gian dài nhiều năm.
- Lâu đời: Đã có từ lâu đời, nhiều năm (thường dùng cho đồ vật, truyền thống).
Từ trái nghĩa
- Nhất niên: Một năm, chỉ vòng đời một năm (thường dùng cho cây cối).
- Ngắn ngày: Thời gian ngắn, không kéo dài.
- Lâu năm: Cây nhãn lưu niên.